Tiếng Việt
Nhà dân dụng tiếng Anh là gì?
nhà dân dụng tiếng Anh là civil building /ˈsɪvəl ˈbɪldɪŋ/. Tòa nhà dành cho mục đích dân dụng như nhà ở, trường học, bệnh viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil building
Ví dụ câu với nhà dân dụng / civil building
- 1
The civil building was constructed to serve the community.
Công trình dân dụng đã được xây dựng để phục vụ cộng đồng.
- 2
Many civil buildings are protected as historical landmarks.
Nhiều công trình dân dụng được bảo vệ như các di tích lịch sử.
Ghi chú dùng từ nhà dân dụng
Nhà dân dụng đề cập đến các công trình phục vụ cộng đồng như nhà ở, trường học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'public building' (tòa nhà công cộng), 'community center' (trung tâm cộng đồng), 'municipal' (thuộc về chính quyền địa phương).
Video minh hoạ nhà dân dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà dân dụng
Câu hỏi thường gặp về "nhà dân dụng"
Nhà dân dụng tiếng Anh là gì?
Nhà dân dụng tiếng Anh là "civil building" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà dành cho mục đích dân dụng như nhà ở, trường học, bệnh viện.
"civil building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil building" nghĩa tiếng Việt là "nhà dân dụng". Nhà dân dụng đề cập đến các công trình phục vụ cộng đồng như nhà ở, trường học.
Phát âm "civil building" như thế nào?
"civil building" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil building"?
Công trình dân dụng đã được xây dựng để phục vụ cộng đồng. — The civil building was constructed to serve the community.