Tiếng Việt
Cát vàng tiếng Anh là gì?
cát vàng tiếng Anh là yellow building sand /ˈjɛloʊ ˈbɪldɪŋ sænd/. Cát vàng là loại cát có màu vàng, thường dùng trong xây dựng và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellow building sand
Ví dụ câu với cát vàng / yellow building sand
- 1
Chúng tôi đã mua cát vàng để trộn bê tông.
We bought yellow building sand to mix with concrete.
- 2
Cát vàng dùng để làm các tác phẩm nghệ thuật trang trí.
Yellow building sand is used for creating decorative art pieces.
Ghi chú dùng từ cát vàng
Cát vàng là loại cát màu vàng, thường dùng trong xây dựng và trang trí. Các từ liên quan: 'sand' (cát), 'construction' (xây dựng), 'decorative' (trang trí).
Video minh hoạ cát vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cát vàng
Câu hỏi thường gặp về "cát vàng"
Cát vàng tiếng Anh là gì?
Cát vàng tiếng Anh là "yellow building sand" (danh từ), nghĩa là: Cát vàng là loại cát có màu vàng, thường dùng trong xây dựng và trang trí.
"yellow building sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellow building sand" nghĩa tiếng Việt là "cát vàng". Cát vàng là loại cát màu vàng, thường dùng trong xây dựng và trang trí.
Phát âm "yellow building sand" như thế nào?
"yellow building sand" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ ˈbɪldɪŋ sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellow building sand"?
We bought yellow building sand to mix with concrete. — Chúng tôi đã mua cát vàng để trộn bê tông.