The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất thịt tiếng Anh là gì?

Đất thịt tiếng Anh là building land /ˈbɪldɪŋ lænd/. Đất dùng để xây dựng nhà cửa hoặc công trình khác.

Hình minh hoạ "Đất thịt" tiếng Anh là "building land"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

building land

Cụm từ
/ˈbɪldɪŋ lænd/

Ví dụ câu với Đất thịt / building land

  1. 1

    Chúng tôi mua đất thịt để xây nhà mới.

    We bought building land to construct a new house.

  2. 2

    Giá đất thịt ở khu vực trung tâm rất cao.

    The price of building land in the central area is very high.

Ghi chú dùng từ Đất thịt

Đất thịt là loại đất dùng để xây dựng. Các từ liên quan: 'đất nền' (land plot), 'đất thổ cư' (residential land), 'quy hoạch' (planning).

Video minh hoạ Đất thịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất thịt

Câu hỏi thường gặp về "Đất thịt"

Đất thịt tiếng Anh là gì?

Đất thịt tiếng Anh là "building land" (cụm từ), nghĩa là: Đất dùng để xây dựng nhà cửa hoặc công trình khác.

"building land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"building land" nghĩa tiếng Việt là "Đất thịt". Đất thịt là loại đất dùng để xây dựng.

Phát âm "building land" như thế nào?

"building land" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "building land"?

We bought building land to construct a new house. — Chúng tôi mua đất thịt để xây nhà mới.