The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là Foreign ownership ratio /ˈfɔːrɪn ˈoʊnərʃɪp ˈreɪʃioʊ/. Tỷ lệ phần trăm cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trong một công ty hoặc dự án.

Hình minh hoạ "Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài" tiếng Anh là "Foreign ownership ratio"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foreign ownership ratio

Danh từ
/ˈfɔːrɪn ˈoʊnərʃɪp ˈreɪʃioʊ/

Ví dụ câu với Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài / Foreign ownership ratio

  1. 1

    The foreign ownership ratio in this company is 40%.

    Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong công ty này là 40%.

  2. 2

    Regulations limit the foreign ownership ratio to 50%.

    Các quy định giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài là 50%.

Ghi chú dùng từ Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

Thuật ngữ này chỉ tỷ lệ phần trăm cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ownership' (quyền sở hữu), 'investment' (đầu tư), 'equity' (vốn cổ phần).

Video minh hoạ Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài

Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài"

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là gì?

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tiếng Anh là "Foreign ownership ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trong một công ty hoặc dự án.

"Foreign ownership ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foreign ownership ratio" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài". Thuật ngữ này chỉ tỷ lệ phần trăm cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trong doanh nghiệp.

Phát âm "Foreign ownership ratio" như thế nào?

"Foreign ownership ratio" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn ˈoʊnərʃɪp ˈreɪʃioʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foreign ownership ratio"?

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong công ty này là 40%. — The foreign ownership ratio in this company is 40%.