Tiếng Việt
Nhà gỗ tiếng Anh là gì?
Nhà gỗ tiếng Anh là wooden house /ˈwʊdn haʊs/. Nhà làm bằng gỗ, thường có cấu trúc bằng gỗ và mái lợp bằng vật liệu phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden house
Ví dụ câu với Nhà gỗ / wooden house
- 1
Chúng tôi đã xây một ngôi nhà gỗ nhỏ trong rừng.
We built a small wooden house in the forest.
- 2
Ngôi nhà gỗ cổ kính nằm bên bờ sông.
The old wooden house by the river is very charming.
Ghi chú dùng từ Nhà gỗ
Nhà gỗ là loại nhà làm bằng gỗ, phổ biến trong kiến trúc truyền thống. Các từ liên quan: 'cottage' (nhà tranh), 'cabinet' (tủ), 'lumber' (gỗ xẻ).
Video minh hoạ Nhà gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà gỗ
Câu hỏi thường gặp về "Nhà gỗ"
Nhà gỗ tiếng Anh là gì?
Nhà gỗ tiếng Anh là "wooden house" (danh từ), nghĩa là: Nhà làm bằng gỗ, thường có cấu trúc bằng gỗ và mái lợp bằng vật liệu phù hợp.
"wooden house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà gỗ". Nhà gỗ là loại nhà làm bằng gỗ, phổ biến trong kiến trúc truyền thống.
Phát âm "wooden house" như thế nào?
"wooden house" có phiên âm IPA /ˈwʊdn haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden house"?
We built a small wooden house in the forest. — Chúng tôi đã xây một ngôi nhà gỗ nhỏ trong rừng.