Tiếng Việt
Nhá hàng tiếng Anh là gì?
nhá hàng tiếng Anh là Tease /tiːz/. Chọc ghẹo hoặc làm cho người khác mong đợi điều gì đó sắp xảy ra để thu hút sự chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tease
Ví dụ câu với nhá hàng / Tease
- 1
Cô ấy thích nhá hàng về sản phẩm mới trên mạng xã hội.
She likes to tease about her upcoming project on social media.
- 2
Anh ấy thường nhá hàng trước khi ra mắt sản phẩm mới.
He often teases before launching a new product.
Ghi chú dùng từ nhá hàng
Nhá hàng là hành động làm người khác mong đợi hoặc tò mò về điều gì đó sắp xảy ra. Các từ liên quan gồm 'tease', 'bait', 'preview'.
Video minh hoạ nhá hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhá hàng
Câu hỏi thường gặp về "nhá hàng"
Nhá hàng tiếng Anh là gì?
Nhá hàng tiếng Anh là "Tease" (động từ), nghĩa là: Chọc ghẹo hoặc làm cho người khác mong đợi điều gì đó sắp xảy ra để thu hút sự chú ý.
"Tease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tease" nghĩa tiếng Việt là "nhá hàng". Nhá hàng là hành động làm người khác mong đợi hoặc tò mò về điều gì đó sắp xảy ra.
Phát âm "Tease" như thế nào?
"Tease" có phiên âm IPA /tiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tease"?
She likes to tease about her upcoming project on social media. — Cô ấy thích nhá hàng về sản phẩm mới trên mạng xã hội.