Tiếng Việt
Nhá nhem tiếng Anh là gì?
nhá nhem tiếng Anh là dim light /dɪm laɪt/. Ánh sáng mờ nhạt, yếu ớt, thường xuất hiện vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dim light
Ví dụ câu với nhá nhem / dim light
- 1
The room was filled with dim light at dusk.
Phòng tràn ngập ánh sáng nhạt vào lúc hoàng hôn.
- 2
She preferred reading under dim light to avoid eye strain.
Cô ấy thích đọc sách dưới ánh sáng yếu để tránh mỏi mắt.
Ghi chú dùng từ nhá nhem
Nhá nhem mô tả ánh sáng yếu, mờ nhạt, thường dùng để diễn tả ánh sáng vào lúc chiều tối hoặc sáng sớm. Các từ liên quan: 'twilight' (hoàng hôn), 'dusk' (hoàng hôn), 'faint' (nhạt, yếu).
Video minh hoạ nhá nhem
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhá nhem
Câu hỏi thường gặp về "nhá nhem"
Nhá nhem tiếng Anh là gì?
Nhá nhem tiếng Anh là "dim light" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng mờ nhạt, yếu ớt, thường xuất hiện vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh.
"dim light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dim light" nghĩa tiếng Việt là "nhá nhem". Nhá nhem mô tả ánh sáng yếu, mờ nhạt, thường dùng để diễn tả ánh sáng vào lúc chiều tối hoặc sáng sớm.
Phát âm "dim light" như thế nào?
"dim light" có phiên âm IPA /dɪm laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dim light"?
Phòng tràn ngập ánh sáng nhạt vào lúc hoàng hôn. — The room was filled with dim light at dusk.