Tiếng Việt
Chọc ghẹo tiếng Anh là gì?
chọc ghẹo tiếng Anh là tease /tiz/. Sự trêu chọc hoặc làm cho ai đó cảm thấy bối rối hoặc khó chịu một cách vui vẻ hoặc để trêu đùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tease
Ví dụ câu với chọc ghẹo / tease
- 1
Anh ấy thích chọc ghẹo bạn bè của mình để làm cho không khí vui vẻ.
He likes to tease his friends to make the atmosphere cheerful.
- 2
Cô ấy thường chọc ghẹo anh trai mình về sở thích của anh ấy.
She often teases her brother about his hobbies.
Ghi chú dùng từ chọc ghẹo
Chọc ghẹo là hành động trêu đùa ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ. Các từ liên quan: tease (trêu chọc), prank (trò đùa), mock (chế nhạo).
Video minh hoạ chọc ghẹo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chọc ghẹo
Câu hỏi thường gặp về "chọc ghẹo"
Chọc ghẹo tiếng Anh là gì?
Chọc ghẹo tiếng Anh là "tease" (danh từ), nghĩa là: Sự trêu chọc hoặc làm cho ai đó cảm thấy bối rối hoặc khó chịu một cách vui vẻ hoặc để trêu đùa.
"tease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tease" nghĩa tiếng Việt là "chọc ghẹo". Chọc ghẹo là hành động trêu đùa ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc vui vẻ.
Phát âm "tease" như thế nào?
"tease" có phiên âm IPA /tiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tease"?
He likes to tease his friends to make the atmosphere cheerful. — Anh ấy thích chọc ghẹo bạn bè của mình để làm cho không khí vui vẻ.