Tiếng Việt
Mặt tiền tiếng Anh là gì?
mặt tiền tiếng Anh là front /frʌnt/. Phần phía trước của một tòa nhà hoặc mặt đường chính của một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
front
Ví dụ câu với mặt tiền / front
- 1
Cửa hàng nằm ở mặt tiền của con phố chính.
The shop is located on the front of the main street.
- 2
Chúng tôi thích có một mặt tiền đẹp để thu hút khách hàng.
We like to have an attractive front to attract customers.
Ghi chú dùng từ mặt tiền
Mặt tiền thường đề cập đến phần phía trước của một tòa nhà hoặc mặt đường chính. Các từ liên quan gồm 'façade' (mặt tiền của tòa nhà), 'exterior' (bên ngoài), 'frontage' (mặt tiền của đất đai hoặc tòa nhà).
Video minh hoạ mặt tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt tiền
Câu hỏi thường gặp về "mặt tiền"
Mặt tiền tiếng Anh là gì?
Mặt tiền tiếng Anh là "front" (danh từ), nghĩa là: Phần phía trước của một tòa nhà hoặc mặt đường chính của một khu vực.
"front" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"front" nghĩa tiếng Việt là "mặt tiền". Mặt tiền thường đề cập đến phần phía trước của một tòa nhà hoặc mặt đường chính.
Phát âm "front" như thế nào?
"front" có phiên âm IPA /frʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "front"?
The shop is located on the front of the main street. — Cửa hàng nằm ở mặt tiền của con phố chính.