Tiếng Việt
Nhà mặt đất tiếng Anh là gì?
Nhà mặt đất tiếng Anh là ground-level house /ɡraʊnd-ˈlɛvl haʊs/. Nhà xây dựng ở mặt đất, không có tầng hầm hoặc tầng trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ground-level house
Ví dụ câu với Nhà mặt đất / ground-level house
- 1
They built a ground-level house near the river.
Họ xây một căn nhà mặt đất gần sông.
- 2
The ground-level house is more accessible for elderly people.
Nhà mặt đất dễ tiếp cận hơn cho người già.
Ghi chú dùng từ Nhà mặt đất
Nhà mặt đất là loại nhà xây dựng sát mặt đất, không có tầng hầm hoặc tầng trên. Các thuật ngữ liên quan: 'bungalow' (nhà bungalow), 'single-story house' (nhà một tầng), 'ground floor' (tầng trệt).
Video minh hoạ Nhà mặt đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhà mặt đất
Câu hỏi thường gặp về "Nhà mặt đất"
Nhà mặt đất tiếng Anh là gì?
Nhà mặt đất tiếng Anh là "ground-level house" (danh từ), nghĩa là: Nhà xây dựng ở mặt đất, không có tầng hầm hoặc tầng trên.
"ground-level house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ground-level house" nghĩa tiếng Việt là "Nhà mặt đất". Nhà mặt đất là loại nhà xây dựng sát mặt đất, không có tầng hầm hoặc tầng trên.
Phát âm "ground-level house" như thế nào?
"ground-level house" có phiên âm IPA /ɡraʊnd-ˈlɛvl haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ground-level house"?
Họ xây một căn nhà mặt đất gần sông. — They built a ground-level house near the river.