Tiếng Việt
Nhà máy tiếng Anh là gì?
nhà máy tiếng Anh là factory /ˈfæktəri/. Nhà máy là nơi sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm công nghiệp theo quy trình công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
factory
Ví dụ câu với nhà máy / factory
- 1
Nhà máy này sản xuất ô tô hàng ngày.
This factory produces cars daily.
- 2
Chúng tôi đến thăm nhà máy vào cuối tuần.
We visited the factory over the weekend.
Ghi chú dùng từ nhà máy
Nhà máy là nơi sản xuất hàng hóa, liên quan đến các từ như 'production line' (dây chuyền sản xuất), 'manufacturing' (sản xuất), và 'industrial' (công nghiệp).
Video minh hoạ nhà máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhà máy
- nhà máy gỗWood factory
- nhà máy mayGarment factory
- nhà máy điệnPower plant
- nhà máy nướcWater treatment plant
- nhà máy rượuDistillery
- nhà máy lọc dầuOil refinery
- nhà máy điện gióWind power plant
- nhà máy sản xuấtmanufacturing factory
- nhà máy chưng cấtDistillation plant
- nhà máy phát điệnPower generation plant
- nhà máy thủy điệnhydropower plant
- nhà máy nhiệt điệnThermal power plant
Câu hỏi thường gặp về "nhà máy"
Nhà máy tiếng Anh là gì?
Nhà máy tiếng Anh là "factory" (danh từ), nghĩa là: Nhà máy là nơi sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm công nghiệp theo quy trình công nghiệp.
"factory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"factory" nghĩa tiếng Việt là "nhà máy". Nhà máy là nơi sản xuất hàng hóa, liên quan đến các từ như 'production line' (dây chuyền sản xuất), 'manufacturing' (sản xuất), và 'industrial' (công nghiệp).
Phát âm "factory" như thế nào?
"factory" có phiên âm IPA /ˈfæktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "factory"?
This factory produces cars daily. — Nhà máy này sản xuất ô tô hàng ngày.