Tiếng Việt
Nhà máy sản xuất tiếng Anh là gì?
nhà máy sản xuất tiếng Anh là manufacturing factory /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈfæktəri/. Nhà máy chuyên sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm theo quy trình công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manufacturing factory
Ví dụ câu với nhà máy sản xuất / manufacturing factory
- 1
Nhà máy sản xuất ô tô mới được xây dựng gần thành phố.
The new manufacturing factory was built near the city.
- 2
Chúng tôi làm việc tại một nhà máy sản xuất đồ chơi.
We work at a manufacturing factory that makes toys.
Ghi chú dùng từ nhà máy sản xuất
Nhà máy sản xuất là nơi chế tạo hàng hóa theo quy trình công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'factory' (nhà máy), 'production line' (dây chuyền sản xuất), và 'industrial plant' (nhà máy công nghiệp).
Video minh hoạ nhà máy sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà máy sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "nhà máy sản xuất"
Nhà máy sản xuất tiếng Anh là gì?
Nhà máy sản xuất tiếng Anh là "manufacturing factory" (danh từ), nghĩa là: Nhà máy chuyên sản xuất hàng hóa hoặc sản phẩm theo quy trình công nghiệp.
"manufacturing factory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manufacturing factory" nghĩa tiếng Việt là "nhà máy sản xuất". Nhà máy sản xuất là nơi chế tạo hàng hóa theo quy trình công nghiệp.
Phát âm "manufacturing factory" như thế nào?
"manufacturing factory" có phiên âm IPA /ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈfæktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manufacturing factory"?
The new manufacturing factory was built near the city. — Nhà máy sản xuất ô tô mới được xây dựng gần thành phố.