The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà máy nhiệt điện tiếng Anh là gì?

nhà máy nhiệt điện tiếng Anh là Thermal power plant /ˈθɜːrməl ˈpaʊər plænt/. Nhà máy sản xuất điện năng bằng cách đốt nhiên liệu như than hoặc dầu để tạo ra nhiệt và chuyển đổi thành điện.

Hình minh hoạ "nhà máy nhiệt điện" tiếng Anh là "Thermal power plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Thermal power plant

Danh từ
/ˈθɜːrməl ˈpaʊər plænt/

Ví dụ câu với nhà máy nhiệt điện / Thermal power plant

  1. 1

    The thermal power plant supplies electricity to the city.

    Nhà máy nhiệt điện cung cấp điện cho thành phố.

  2. 2

    Environmental concerns are rising about thermal power plants.

    Các mối quan tâm về môi trường đang gia tăng đối với các nhà máy nhiệt điện.

Ghi chú dùng từ nhà máy nhiệt điện

Nhà máy nhiệt điện là nơi sản xuất điện bằng cách đốt nhiên liệu. Các từ liên quan: 'power plant' (nhà máy điện), 'fossil fuels' (nhiên liệu hóa thạch), 'emissions' (khí thải).

Video minh hoạ nhà máy nhiệt điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà máy nhiệt điện

Câu hỏi thường gặp về "nhà máy nhiệt điện"

Nhà máy nhiệt điện tiếng Anh là gì?

Nhà máy nhiệt điện tiếng Anh là "Thermal power plant" (danh từ), nghĩa là: Nhà máy sản xuất điện năng bằng cách đốt nhiên liệu như than hoặc dầu để tạo ra nhiệt và chuyển đổi thành điện.

"Thermal power plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Thermal power plant" nghĩa tiếng Việt là "nhà máy nhiệt điện". Nhà máy nhiệt điện là nơi sản xuất điện bằng cách đốt nhiên liệu.

Phát âm "Thermal power plant" như thế nào?

"Thermal power plant" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl ˈpaʊər plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Thermal power plant"?

Nhà máy nhiệt điện cung cấp điện cho thành phố. — The thermal power plant supplies electricity to the city.