The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà máy thủy điện tiếng Anh là gì?

nhà máy thủy điện tiếng Anh là hydropower plant /ˈhaɪdroʊˌpaʊr plænt/. Nhà máy sản xuất điện năng từ sức nước chảy, thường đặt gần sông hoặc thác nước.

Hình minh hoạ "nhà máy thủy điện" tiếng Anh là "hydropower plant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hydropower plant

Danh từ
/ˈhaɪdroʊˌpaʊr plænt/

Ví dụ câu với nhà máy thủy điện / hydropower plant

  1. 1

    The hydropower plant provides a significant portion of the country's electricity.

    Nhà máy thủy điện cung cấp phần lớn điện năng của đất nước.

  2. 2

    Construction of the new hydropower plant was completed last year.

    Việc xây dựng nhà máy thủy điện mới đã hoàn thành vào năm ngoái.

Ghi chú dùng từ nhà máy thủy điện

Nhà máy thủy điện là nơi chuyển đổi năng lượng nước thành điện năng. Các thuật ngữ liên quan: 'điện năng' (electricity), 'sản xuất' (production), 'năng lượng' (energy).

Video minh hoạ nhà máy thủy điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà máy thủy điện

Câu hỏi thường gặp về "nhà máy thủy điện"

Nhà máy thủy điện tiếng Anh là gì?

Nhà máy thủy điện tiếng Anh là "hydropower plant" (danh từ), nghĩa là: Nhà máy sản xuất điện năng từ sức nước chảy, thường đặt gần sông hoặc thác nước.

"hydropower plant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hydropower plant" nghĩa tiếng Việt là "nhà máy thủy điện". Nhà máy thủy điện là nơi chuyển đổi năng lượng nước thành điện năng.

Phát âm "hydropower plant" như thế nào?

"hydropower plant" có phiên âm IPA /ˈhaɪdroʊˌpaʊr plænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hydropower plant"?

Nhà máy thủy điện cung cấp phần lớn điện năng của đất nước. — The hydropower plant provides a significant portion of the country's electricity.