Tiếng Việt
Bảo chứng tiếng Anh là gì?
bảo chứng tiếng Anh là loan broker /loʊn ˈbroʊkər/. Người trung gian giúp kết nối người vay và ngân hàng để vay tiền, thường nhận hoa hồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loan broker
Ví dụ câu với bảo chứng / loan broker
- 1
The loan broker helped me find the best mortgage deal.
Người trung gian vay vốn giúp tôi tìm được hợp đồng thế chấp tốt nhất.
- 2
She contacted a loan broker to get a personal loan.
Cô ấy liên hệ với người trung gian vay vốn để vay tiền cá nhân.
Ghi chú dùng từ bảo chứng
Bảo chứng là người trung gian trong các giao dịch vay vốn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lender' (người cho vay), 'borrower' (người vay), và 'mortgage' (thế chấp).
Video minh hoạ bảo chứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo chứng
Câu hỏi thường gặp về "bảo chứng"
Bảo chứng tiếng Anh là gì?
Bảo chứng tiếng Anh là "loan broker" (danh từ), nghĩa là: Người trung gian giúp kết nối người vay và ngân hàng để vay tiền, thường nhận hoa hồng.
"loan broker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loan broker" nghĩa tiếng Việt là "bảo chứng". Bảo chứng là người trung gian trong các giao dịch vay vốn.
Phát âm "loan broker" như thế nào?
"loan broker" có phiên âm IPA /loʊn ˈbroʊkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loan broker"?
Người trung gian vay vốn giúp tôi tìm được hợp đồng thế chấp tốt nhất. — The loan broker helped me find the best mortgage deal.