The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại lý hải quan tiếng Anh là gì?

Đại lý hải quan tiếng Anh là Customs Broker /ˈkʌstəmz ˈbrəʊkə/. Người hoặc công ty đại diện cho các doanh nghiệp trong việc làm thủ tục hải quan khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.

Hình minh hoạ "Đại lý hải quan" tiếng Anh là "Customs Broker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Customs Broker

Danh từ
/ˈkʌstəmz ˈbrəʊkə/

Ví dụ câu với Đại lý hải quan / Customs Broker

  1. 1

    The customs broker helped us clear our goods quickly.

    Người đại lý hải quan giúp chúng tôi làm thủ tục nhanh chóng.

  2. 2

    We hired a customs broker to handle the paperwork.

    Chúng tôi thuê một đại lý hải quan để xử lý giấy tờ.

Ghi chú dùng từ Đại lý hải quan

Đại lý hải quan là người hoặc tổ chức giúp các doanh nghiệp làm thủ tục hải quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'importer' (người nhập khẩu), 'exporter' (người xuất khẩu), 'tariff' (thuế quan), và 'customs clearance' (thủ tục hải quan).

Video minh hoạ Đại lý hải quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đại lý hải quan

Câu hỏi thường gặp về "Đại lý hải quan"

Đại lý hải quan tiếng Anh là gì?

Đại lý hải quan tiếng Anh là "Customs Broker" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty đại diện cho các doanh nghiệp trong việc làm thủ tục hải quan khi nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa.

"Customs Broker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Customs Broker" nghĩa tiếng Việt là "Đại lý hải quan". Đại lý hải quan là người hoặc tổ chức giúp các doanh nghiệp làm thủ tục hải quan.

Phát âm "Customs Broker" như thế nào?

"Customs Broker" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz ˈbrəʊkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Customs Broker"?

Người đại lý hải quan giúp chúng tôi làm thủ tục nhanh chóng. — The customs broker helped us clear our goods quickly.