The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất tiếng Anh là gì?

nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất tiếng Anh là Land allocation with fee /lænd ˌæləˈkeɪʃən wɪð fiː/. Chính phủ phân phối đất đai cho các tổ chức hoặc cá nhân có thu phí sử dụng đất.

Hình minh hoạ "nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất" tiếng Anh là "Land allocation with fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Land allocation with fee

Danh từ
/lænd ˌæləˈkeɪʃən wɪð fiː/

Ví dụ câu với nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất / Land allocation with fee

  1. 1

    The government implemented land allocation with fee to promote urban development.

    Chính phủ thực hiện giao đất có thu tiền để thúc đẩy phát triển đô thị.

  2. 2

    Land allocation with fee requires proper documentation and payment procedures.

    Giao đất có thu tiền đòi hỏi thủ tục giấy tờ và thanh toán đúng quy định.

Ghi chú dùng từ nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất

Giao đất có thu tiền là hình thức phân phối đất đai của nhà nước có thu phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'leasehold' (thuê đất), 'land use rights' (quyền sử dụng đất), và 'land privatization' (tư nhân hóa đất đai).

Video minh hoạ nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất

Câu hỏi thường gặp về "nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất"

Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất tiếng Anh là gì?

Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất tiếng Anh là "Land allocation with fee" (danh từ), nghĩa là: Chính phủ phân phối đất đai cho các tổ chức hoặc cá nhân có thu phí sử dụng đất.

"Land allocation with fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Land allocation with fee" nghĩa tiếng Việt là "nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất". Giao đất có thu tiền là hình thức phân phối đất đai của nhà nước có thu phí.

Phát âm "Land allocation with fee" như thế nào?

"Land allocation with fee" có phiên âm IPA /lænd ˌæləˈkeɪʃən wɪð fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Land allocation with fee"?

Chính phủ thực hiện giao đất có thu tiền để thúc đẩy phát triển đô thị. — The government implemented land allocation with fee to promote urban development.