The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà nước Việt Nam tiếng Anh là gì?

nhà nước Việt Nam tiếng Anh là state of Vietnam /steɪt ʌv viˌɛtˈnɑm/. Chính thể chính thức của Việt Nam, bao gồm chính phủ và các cơ quan nhà nước.

Hình minh hoạ "nhà nước Việt Nam" tiếng Anh là "state of Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

state of Vietnam

Danh từ
/steɪt ʌv viˌɛtˈnɑm/

Ví dụ câu với nhà nước Việt Nam / state of Vietnam

  1. 1

    Chính phủ của nhà nước Việt Nam đã ban hành luật mới.

    The government of the state of Vietnam has enacted a new law.

  2. 2

    Các cơ quan nhà nước Việt Nam chịu trách nhiệm quản lý đất nước.

    Vietnam's state agencies are responsible for managing the country.

Ghi chú dùng từ nhà nước Việt Nam

Nhà nước Việt Nam là thể chế chính trị của đất nước, bao gồm các cơ quan hành pháp, lập pháp và tư pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'government' (chính phủ), 'administration' (quản lý), 'sovereignty' (chủ quyền).

Video minh hoạ nhà nước Việt Nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà nước Việt Nam

Câu hỏi thường gặp về "nhà nước Việt Nam"

Nhà nước Việt Nam tiếng Anh là gì?

Nhà nước Việt Nam tiếng Anh là "state of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Chính thể chính thức của Việt Nam, bao gồm chính phủ và các cơ quan nhà nước.

"state of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"state of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "nhà nước Việt Nam". Nhà nước Việt Nam là thể chế chính trị của đất nước, bao gồm các cơ quan hành pháp, lập pháp và tư pháp.

Phát âm "state of Vietnam" như thế nào?

"state of Vietnam" có phiên âm IPA /steɪt ʌv viˌɛtˈnɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "state of Vietnam"?

The government of the state of Vietnam has enacted a new law. — Chính phủ của nhà nước Việt Nam đã ban hành luật mới.