Tiếng Việt
Chó cỏ tiếng Anh là gì?
chó cỏ tiếng Anh là native dog breeds of Vietnam /ˈneɪtɪv dɔg bridz əv viˌɛtˈnɑm/. Các giống chó bản địa của Việt Nam, thường được nuôi để săn bắt, canh giữ hoặc làm bạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
native dog breeds of Vietnam
Ví dụ câu với chó cỏ / native dog breeds of Vietnam
- 1
Chó cỏ Việt Nam thường rất trung thành và thông minh.
Vietnamese native dogs are often very loyal and intelligent.
- 2
Chúng tôi đã nuôi chó cỏ từ lâu để giữ nhà.
We have been raising native dogs to guard the house.
Ghi chú dùng từ chó cỏ
Chó cỏ là các giống chó truyền thống của Việt Nam, như chó săn, chó giữ nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chó săn' (hunting dog), 'chó giữ nhà' (guard dog), và 'chó cảnh' (pet dog).
Video minh hoạ chó cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó cỏ
Câu hỏi thường gặp về "chó cỏ"
Chó cỏ tiếng Anh là gì?
Chó cỏ tiếng Anh là "native dog breeds of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Các giống chó bản địa của Việt Nam, thường được nuôi để săn bắt, canh giữ hoặc làm bạn.
"native dog breeds of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"native dog breeds of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "chó cỏ". Chó cỏ là các giống chó truyền thống của Việt Nam, như chó săn, chó giữ nhà.
Phát âm "native dog breeds of Vietnam" như thế nào?
"native dog breeds of Vietnam" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪv dɔg bridz əv viˌɛtˈnɑm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "native dog breeds of Vietnam"?
Vietnamese native dogs are often very loyal and intelligent. — Chó cỏ Việt Nam thường rất trung thành và thông minh.