The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắc việt tiếng Anh là gì?

bắc việt tiếng Anh là Northern Vietnam /ˈnɔːðən ˌvjɛtˈnɑːm/. Miền Bắc của Việt Nam, gồm các tỉnh phía Bắc của đất nước.

Hình minh hoạ "bắc việt" tiếng Anh là "Northern Vietnam"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Northern Vietnam

Danh từ
/ˈnɔːðən ˌvjɛtˈnɑːm/

Ví dụ câu với bắc việt / Northern Vietnam

  1. 1

    Northern Vietnam is known for its rich history and cultural heritage.

    Northern Vietnam is famous for Ha Long Bay and Hanoi.

  2. 2

    I visited Northern Vietnam last summer.

    Tôi đã thăm miền Bắc Việt Nam vào mùa hè năm ngoái.

Ghi chú dùng từ bắc việt

Bắc Việt đề cập đến khu vực phía Bắc của Việt Nam, gồm các tỉnh như Hà Nội, Quảng Ninh. Các từ liên quan: 'Central Vietnam' (Miền Trung), 'Southern Vietnam' (Miền Nam), 'Hanoi' (Hà Nội), 'Ha Long Bay' (Vịnh Hạ Long).

Video minh hoạ bắc việt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bắc việt

Câu hỏi thường gặp về "bắc việt"

Bắc việt tiếng Anh là gì?

Bắc việt tiếng Anh là "Northern Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Miền Bắc của Việt Nam, gồm các tỉnh phía Bắc của đất nước.

"Northern Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Northern Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "bắc việt". Bắc Việt đề cập đến khu vực phía Bắc của Việt Nam, gồm các tỉnh như Hà Nội, Quảng Ninh.

Phát âm "Northern Vietnam" như thế nào?

"Northern Vietnam" có phiên âm IPA /ˈnɔːðən ˌvjɛtˈnɑːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Northern Vietnam"?

Northern Vietnam is famous for Ha Long Bay and Hanoi. — Northern Vietnam is known for its rich history and cultural heritage.