The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Anh là gì?

nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Anh là Future housing property /ˈfjuːtʃər ˈhaʊzɪŋ ˈprɒpərti/. Bất động sản nhà ở dự kiến xây dựng trong tương lai.

Hình minh hoạ "nhà ở hình thành trong tương lai" tiếng Anh là "Future housing property"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Future housing property

Danh từ
/ˈfjuːtʃər ˈhaʊzɪŋ ˈprɒpərti/

Ví dụ câu với nhà ở hình thành trong tương lai / Future housing property

  1. 1

    They invested in future housing properties to secure their family's future.

    Họ đã đầu tư vào bất động sản nhà ở trong tương lai để đảm bảo tương lai cho gia đình.

  2. 2

    Future housing properties are expected to increase in value over time.

    Các bất động sản nhà ở trong tương lai dự kiến sẽ tăng giá theo thời gian.

Ghi chú dùng từ nhà ở hình thành trong tương lai

Thuật ngữ này đề cập đến các bất động sản dự kiến xây dựng trong tương lai. Các từ liên quan: 'real estate' (bất động sản), 'development' (phát triển), 'investment' (đầu tư).

Video minh hoạ nhà ở hình thành trong tương lai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà ở hình thành trong tương lai

Câu hỏi thường gặp về "nhà ở hình thành trong tương lai"

Nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Anh là gì?

Nhà ở hình thành trong tương lai tiếng Anh là "Future housing property" (danh từ), nghĩa là: Bất động sản nhà ở dự kiến xây dựng trong tương lai.

"Future housing property" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Future housing property" nghĩa tiếng Việt là "nhà ở hình thành trong tương lai". Thuật ngữ này đề cập đến các bất động sản dự kiến xây dựng trong tương lai.

Phát âm "Future housing property" như thế nào?

"Future housing property" có phiên âm IPA /ˈfjuːtʃər ˈhaʊzɪŋ ˈprɒpərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Future housing property"?

Họ đã đầu tư vào bất động sản nhà ở trong tương lai để đảm bảo tương lai cho gia đình. — They invested in future housing properties to secure their family's future.