The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thành tiếng Anh là gì?

hình thành tiếng Anh là form /fɔrm/. hình thành, tạo thành hoặc phát triển thành dạng hoặc cấu trúc nhất định.

Hình minh hoạ "hình thành" tiếng Anh là "form"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

form

Động từ
/fɔrm/

Ví dụ câu với hình thành / form

  1. 1

    Các đám mây hình thành từ hơi nước ngưng tụ.

    Clouds form when water vapor condenses.

  2. 2

    Các tảng đá hình thành qua hàng triệu năm do hoạt động địa chất.

    Rocks form over millions of years through geological activity.

Ghi chú dùng từ hình thành

Hình thành liên quan đến quá trình tạo ra hoặc phát triển của một vật thể hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm có 'create' (tạo ra), 'develop' (phát triển), và 'construct' (xây dựng).

Video minh hoạ hình thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thành

Câu hỏi thường gặp về "hình thành"

Hình thành tiếng Anh là gì?

Hình thành tiếng Anh là "form" (động từ), nghĩa là: hình thành, tạo thành hoặc phát triển thành dạng hoặc cấu trúc nhất định.

"form" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"form" nghĩa tiếng Việt là "hình thành". Hình thành liên quan đến quá trình tạo ra hoặc phát triển của một vật thể hoặc trạng thái.

Phát âm "form" như thế nào?

"form" có phiên âm IPA /fɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "form"?

Clouds form when water vapor condenses. — Các đám mây hình thành từ hơi nước ngưng tụ.