Tiếng Việt
Độc lập tiếng Anh là gì?
độc lập tiếng Anh là independent /ˌɪndɪˈpɛndənt/. Danh từ chỉ trạng thái tự chủ, không phụ thuộc vào ai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent
Ví dụ câu với độc lập / independent
- 1
Sau cuộc chiến, đất nước đã trở nên độc lập.
After the war, the country became independent.
- 2
Họ muốn sống độc lập và tự do.
They want to live independently and freely.
Ghi chú dùng từ độc lập
Độc lập thể hiện trạng thái tự chủ, không lệ thuộc. Các từ liên quan: tự do (freedom), tự chủ (self-control), chủ quyền (sovereignty).
Video minh hoạ độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc lập
- độc lập về tài chínhFinancially independent
- ĐộcPoisonous
- sự độc lậpIndependence
- nền độc lậpindependence
- tết độc lậpIndependence Day
- dinh độc lậpIndependence Palace
- sống độc lậplive independently
- tính độc lậpIndependence
- tư duy độc lậpindependent thinking
- làm việc độc lậpwork independently
- nhà thầu độc lậpindependent contractor
- Trao nền độc lậpGrant independence
Câu hỏi thường gặp về "độc lập"
Độc lập tiếng Anh là gì?
Độc lập tiếng Anh là "independent" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ trạng thái tự chủ, không phụ thuộc vào ai khác.
"independent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent" nghĩa tiếng Việt là "độc lập". Độc lập thể hiện trạng thái tự chủ, không lệ thuộc.
Phát âm "independent" như thế nào?
"independent" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent"?
After the war, the country became independent. — Sau cuộc chiến, đất nước đã trở nên độc lập.