The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà thầu liên danh tiếng Anh là gì?

nhà thầu liên danh tiếng Anh là joint venture contractor /ʤɔɪnt ˈvɛnʧə kənˈtræktə/. Nhà thầu hợp tác liên doanh để thực hiện dự án chung.

Hình minh hoạ "nhà thầu liên danh" tiếng Anh là "joint venture contractor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

joint venture contractor

Danh từ
/ʤɔɪnt ˈvɛnʧə kənˈtræktə/

Ví dụ câu với nhà thầu liên danh / joint venture contractor

  1. 1

    Nhà thầu liên danh đã ký hợp đồng xây dựng tòa nhà cao tầng.

    The joint venture contractor signed a contract to build the high-rise building.

  2. 2

    Các nhà thầu liên danh thường chia sẻ rủi ro và lợi nhuận trong dự án.

    Joint venture contractors often share risks and profits in the project.

Ghi chú dùng từ nhà thầu liên danh

Nhà thầu liên danh là các công ty hợp tác để thực hiện dự án lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contractor' (nhà thầu), 'partnership' (đối tác), 'collaboration' (hợp tác).

Video minh hoạ nhà thầu liên danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà thầu liên danh

Câu hỏi thường gặp về "nhà thầu liên danh"

Nhà thầu liên danh tiếng Anh là gì?

Nhà thầu liên danh tiếng Anh là "joint venture contractor" (danh từ), nghĩa là: Nhà thầu hợp tác liên doanh để thực hiện dự án chung.

"joint venture contractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"joint venture contractor" nghĩa tiếng Việt là "nhà thầu liên danh". Nhà thầu liên danh là các công ty hợp tác để thực hiện dự án lớn.

Phát âm "joint venture contractor" như thế nào?

"joint venture contractor" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt ˈvɛnʧə kənˈtræktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "joint venture contractor"?

The joint venture contractor signed a contract to build the high-rise building. — Nhà thầu liên danh đã ký hợp đồng xây dựng tòa nhà cao tầng.