Tiếng Việt
Nhà thầu xây dựng tiếng Anh là gì?
nhà thầu xây dựng tiếng Anh là construction contractor /kənˈstrʌkʃən ˈkɑnˌtræktər/. Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thi công các công trình xây dựng theo hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction contractor
Ví dụ câu với nhà thầu xây dựng / construction contractor
- 1
Nhà thầu xây dựng đã bắt đầu công trình mới vào tháng trước.
The construction contractor started the new project last month.
- 2
Chúng tôi cần một nhà thầu xây dựng uy tín để đảm nhận dự án này.
We need a reputable construction contractor to handle this project.
Ghi chú dùng từ nhà thầu xây dựng
Nhà thầu xây dựng là người hoặc tổ chức thực hiện các công trình xây dựng theo hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'contract' (hợp đồng), 'builder' (người xây dựng), 'subcontractor' (nhà thầu phụ).
Video minh hoạ nhà thầu xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà thầu xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "nhà thầu xây dựng"
Nhà thầu xây dựng tiếng Anh là gì?
Nhà thầu xây dựng tiếng Anh là "construction contractor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty chịu trách nhiệm thi công các công trình xây dựng theo hợp đồng.
"construction contractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction contractor" nghĩa tiếng Việt là "nhà thầu xây dựng". Nhà thầu xây dựng là người hoặc tổ chức thực hiện các công trình xây dựng theo hợp đồng.
Phát âm "construction contractor" như thế nào?
"construction contractor" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈkɑnˌtræktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction contractor"?
The construction contractor started the new project last month. — Nhà thầu xây dựng đã bắt đầu công trình mới vào tháng trước.