Tiếng Việt
Thầu xây dựng tiếng Anh là gì?
thầu xây dựng tiếng Anh là construction bidding /kənˈstrʌkʃən ˈbɪdɪŋ/. quy trình đấu thầu để nhận hợp đồng xây dựng dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction bidding
Ví dụ câu với thầu xây dựng / construction bidding
- 1
Công ty đã tham gia vào quá trình đấu thầu xây dựng lớn này.
The company participated in this major construction bidding.
- 2
Chúng tôi cần chuẩn bị hồ sơ đấu thầu xây dựng đúng hạn.
We need to prepare the construction bidding documents on time.
Ghi chú dùng từ thầu xây dựng
Thầu xây dựng là quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'contract', 'project'. Trong tiếng Việt, 'tender' gọi là 'đấu thầu', 'contract' là 'hợp đồng', 'project' là 'dự án'.
Video minh hoạ thầu xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầu xây dựng
- xâybuild
- Dựngerect
- xây dựngconstruct
- chủ thầu xây dựnggeneral contractor
- nhà thầu xây dựngconstruction contractor
- Tổng thầu xây dựngConstruction General Contractor
- đóng thầuclose bidding
- nghênh giáPrice bidding
- sự đặt giábidding
- hồ sơ mời thầubidding document
- Phòng đấu thầuBidding room
- hồ sơ chào thầubidding documents
Câu hỏi thường gặp về "thầu xây dựng"
Thầu xây dựng tiếng Anh là gì?
Thầu xây dựng tiếng Anh là "construction bidding" (danh từ), nghĩa là: quy trình đấu thầu để nhận hợp đồng xây dựng dự án.
"construction bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction bidding" nghĩa tiếng Việt là "thầu xây dựng". Thầu xây dựng là quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng xây dựng.
Phát âm "construction bidding" như thế nào?
"construction bidding" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction bidding"?
The company participated in this major construction bidding. — Công ty đã tham gia vào quá trình đấu thầu xây dựng lớn này.