The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc mẫu tiếng Anh là gì?

nhạc mẫu tiếng Anh là mother-in-law /ˈmʌðərɪnˌlɔ/. mẹ chồng hoặc mẹ vợ, mẹ của người phối ngẫu.

Hình minh hoạ "nhạc mẫu" tiếng Anh là "mother-in-law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mother-in-law

Danh từ
/ˈmʌðərɪnˌlɔ/

Ví dụ câu với nhạc mẫu / mother-in-law

  1. 1

    Tôi đã mời mẹ vợ đến ăn tối cùng gia đình.

    I invited my mother-in-law to dinner with the family.

  2. 2

    Mối quan hệ giữa tôi và mẹ vợ rất tốt.

    My relationship with my mother-in-law is very good.

Ghi chú dùng từ nhạc mẫu

Nhạc mẫu là mẹ của vợ hoặc chồng, liên quan đến các thuật ngữ như 'father-in-law' (bố chồng/vợ), 'sister-in-law' (chị/em dâu), 'brother-in-law' (anh/em rể).

Video minh hoạ nhạc mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc mẫu

Câu hỏi thường gặp về "nhạc mẫu"

Nhạc mẫu tiếng Anh là gì?

Nhạc mẫu tiếng Anh là "mother-in-law" (danh từ), nghĩa là: mẹ chồng hoặc mẹ vợ, mẹ của người phối ngẫu.

"mother-in-law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mother-in-law" nghĩa tiếng Việt là "nhạc mẫu". Nhạc mẫu là mẹ của vợ hoặc chồng, liên quan đến các thuật ngữ như 'father-in-law' (bố chồng/vợ), 'sister-in-law' (chị/em dâu), 'brother-in-law' (anh/em rể).

Phát âm "mother-in-law" như thế nào?

"mother-in-law" có phiên âm IPA /ˈmʌðərɪnˌlɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mother-in-law"?

I invited my mother-in-law to dinner with the family. — Tôi đã mời mẹ vợ đến ăn tối cùng gia đình.