Tiếng Việt
Nhạc nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?
nhạc nhẹ nhàng tiếng Anh là Soft music /sɒft ˈmjuːzɪk/. Loại nhạc có âm điệu nhẹ nhàng, dễ nghe, thường tạo cảm giác thư thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soft music
Ví dụ câu với nhạc nhẹ nhàng / Soft music
- 1
Tôi thích nghe nhạc nhẹ nhàng khi thư giãn sau giờ làm việc.
I enjoy listening to soft music when relaxing after work.
- 2
Nhạc nhẹ nhàng giúp tôi giảm căng thẳng.
Soft music helps me reduce stress.
Ghi chú dùng từ nhạc nhẹ nhàng
Nhạc nhẹ nhàng thường liên quan đến các thể loại như nhạc cổ điển, nhạc không lời, giúp thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: nhạc cổ điển (classical music), nhạc không lời (instrumental music), thư giãn (relaxation).
Video minh hoạ nhạc nhẹ nhàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc nhẹ nhàng
Câu hỏi thường gặp về "nhạc nhẹ nhàng"
Nhạc nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?
Nhạc nhẹ nhàng tiếng Anh là "Soft music" (danh từ), nghĩa là: Loại nhạc có âm điệu nhẹ nhàng, dễ nghe, thường tạo cảm giác thư thái.
"Soft music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soft music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc nhẹ nhàng". Nhạc nhẹ nhàng thường liên quan đến các thể loại như nhạc cổ điển, nhạc không lời, giúp thư giãn.
Phát âm "Soft music" như thế nào?
"Soft music" có phiên âm IPA /sɒft ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soft music"?
I enjoy listening to soft music when relaxing after work. — Tôi thích nghe nhạc nhẹ nhàng khi thư giãn sau giờ làm việc.