Tiếng Việt
Nhạc nhẹ tiếng Anh là gì?
nhạc nhẹ tiếng Anh là light music /laɪt ˈmjuzɪk/. Loại nhạc có giai điệu nhẹ nhàng, dễ nghe, thường mang tính thư giãn hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light music
Ví dụ câu với nhạc nhẹ / light music
- 1
Tôi thích nghe nhạc nhẹ khi làm việc để thư giãn.
I enjoy listening to light music while working to relax.
- 2
Buổi chiều, cô ấy thường nghe nhạc nhẹ để giảm stress.
In the afternoon, she usually listens to light music to reduce stress.
Ghi chú dùng từ nhạc nhẹ
Nhạc nhẹ là thể loại nhạc có giai điệu nhẹ nhàng, dễ nghe, phù hợp để thư giãn hoặc làm nền. Các thể loại liên quan gồm nhạc cổ điển (classical music), nhạc pop (pop music), và nhạc không lời (instrumental music).
Video minh hoạ nhạc nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "nhạc nhẹ"
Nhạc nhẹ tiếng Anh là gì?
Nhạc nhẹ tiếng Anh là "light music" (danh từ), nghĩa là: Loại nhạc có giai điệu nhẹ nhàng, dễ nghe, thường mang tính thư giãn hoặc giải trí.
"light music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc nhẹ". Nhạc nhẹ là thể loại nhạc có giai điệu nhẹ nhàng, dễ nghe, phù hợp để thư giãn hoặc làm nền.
Phát âm "light music" như thế nào?
"light music" có phiên âm IPA /laɪt ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light music"?
I enjoy listening to light music while working to relax. — Tôi thích nghe nhạc nhẹ khi làm việc để thư giãn.