Tiếng Việt
Nhắc bài tiếng Anh là gì?
nhắc bài tiếng Anh là Prompt /prɒmpt/. Gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó làm điều gì, thường trong học tập hoặc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Prompt
Ví dụ câu với nhắc bài / Prompt
- 1
Giáo viên nhắc bài cho học sinh trước kỳ thi.
The teacher prompted the students to review their lessons before the exam.
- 2
Bạn có thể nhắc bài tôi về cuộc họp sáng nay không?
Can you prompt me about the meeting this morning?
Ghi chú dùng từ nhắc bài
Nhắc bài là hành động gợi ý hoặc nhắc nhở, thường liên quan đến việc chuẩn bị hoặc nhắc nhở trong học tập hoặc thảo luận. Các từ liên quan gồm 'remind' (nhắc nhở), 'cue' (gợi ý), 'prompting' (sự gợi ý).
Video minh hoạ nhắc bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắc bài
Câu hỏi thường gặp về "nhắc bài"
Nhắc bài tiếng Anh là gì?
Nhắc bài tiếng Anh là "Prompt" (động từ), nghĩa là: Gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó làm điều gì, thường trong học tập hoặc thảo luận.
"Prompt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Prompt" nghĩa tiếng Việt là "nhắc bài". Nhắc bài là hành động gợi ý hoặc nhắc nhở, thường liên quan đến việc chuẩn bị hoặc nhắc nhở trong học tập hoặc thảo luận.
Phát âm "Prompt" như thế nào?
"Prompt" có phiên âm IPA /prɒmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Prompt"?
The teacher prompted the students to review their lessons before the exam. — Giáo viên nhắc bài cho học sinh trước kỳ thi.