The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc thiếu nhi tiếng Anh là gì?

nhạc thiếu nhi tiếng Anh là children's music /ˈʧɪldrənz ˈmjuzɪk/. Nhạc dành cho trẻ em, thường có giai điệu vui tươi, dễ nhớ.

Hình minh hoạ "nhạc thiếu nhi" tiếng Anh là "children's music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

children's music

Danh từ
/ˈʧɪldrənz ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc thiếu nhi / children's music

  1. 1

    Children's music giúp trẻ phát triển khả năng nghe và cảm thụ âm nhạc.

    Children's music helps children develop their listening and musical appreciation skills.

  2. 2

    Các bài hát thiếu nhi thường có nội dung giáo dục và giải trí.

    Children's songs often have educational and entertaining content.

Ghi chú dùng từ nhạc thiếu nhi

Nhạc thiếu nhi là thể loại nhạc dành riêng cho trẻ em, giúp phát triển cảm xúc và trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan: nursery rhymes (bài hát trẻ em), lullabies (bài hát ru), educational songs (bài hát giáo dục).

Video minh hoạ nhạc thiếu nhi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc thiếu nhi

Câu hỏi thường gặp về "nhạc thiếu nhi"

Nhạc thiếu nhi tiếng Anh là gì?

Nhạc thiếu nhi tiếng Anh là "children's music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc dành cho trẻ em, thường có giai điệu vui tươi, dễ nhớ.

"children's music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"children's music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc thiếu nhi". Nhạc thiếu nhi là thể loại nhạc dành riêng cho trẻ em, giúp phát triển cảm xúc và trí tuệ.

Phát âm "children's music" như thế nào?

"children's music" có phiên âm IPA /ˈʧɪldrənz ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "children's music"?

Children's music helps children develop their listening and musical appreciation skills. — Children's music giúp trẻ phát triển khả năng nghe và cảm thụ âm nhạc.