Tiếng Việt
Nhạc thính phòng tiếng Anh là gì?
nhạc thính phòng tiếng Anh là chamber music /ˈʧeɪmbər ˈmjuzɪk/. Nhạc thính phòng là loại nhạc dành cho nhóm nhỏ các nhạc sĩ biểu diễn, thường gồm 2 đến 10 người, phù hợp để chơi trong phòng nhỏ hoặc phòng khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chamber music
Ví dụ câu với nhạc thính phòng / chamber music
- 1
Chúng tôi thích nghe nhạc thính phòng vào cuối tuần.
We enjoy listening to chamber music on weekends.
- 2
Buổi hòa nhạc thính phòng diễn ra tại phòng hòa nhạc nhỏ trong thành phố.
The chamber music concert took place at the small concert hall in the city.
Ghi chú dùng từ nhạc thính phòng
Nhạc thính phòng là thể loại nhạc dành cho nhóm nhỏ các nhạc sĩ, liên quan đến các thể loại như piano trío, tứ tấu đàn dây. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ensemble' (nhóm nhạc), 'quartet' (tứ tấu), và 'duo' (song tấu).
Video minh hoạ nhạc thính phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc thính phòng
Câu hỏi thường gặp về "nhạc thính phòng"
Nhạc thính phòng tiếng Anh là gì?
Nhạc thính phòng tiếng Anh là "chamber music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc thính phòng là loại nhạc dành cho nhóm nhỏ các nhạc sĩ biểu diễn, thường gồm 2 đến 10 người, phù hợp để chơi trong phòng nhỏ hoặc phòng khách.
"chamber music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chamber music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc thính phòng". Nhạc thính phòng là thể loại nhạc dành cho nhóm nhỏ các nhạc sĩ, liên quan đến các thể loại như piano trío, tứ tấu đàn dây.
Phát âm "chamber music" như thế nào?
"chamber music" có phiên âm IPA /ˈʧeɪmbər ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chamber music"?
We enjoy listening to chamber music on weekends. — Chúng tôi thích nghe nhạc thính phòng vào cuối tuần.