The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm đổ mồ hôi nhễ nhại tiếng Anh là gì?

làm đổ mồ hôi nhễ nhại tiếng Anh là work up a sweat /wɜrk ʌp ə swɛt/. làm cho mồ hôi chảy nhiều do vận động hoặc nỗ lực.

Hình minh hoạ "làm đổ mồ hôi nhễ nhại" tiếng Anh là "work up a sweat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

work up a sweat

Cụm từ
/wɜrk ʌp ə swɛt/

Ví dụ câu với làm đổ mồ hôi nhễ nhại / work up a sweat

  1. 1

    Anh ấy đã làm đổ mồ hôi nhễ nhại khi chạy marathon.

    He worked up a sweat during the marathon.

  2. 2

    Chúng tôi đã làm đổ mồ hôi nhễ nhại khi dọn dẹp nhà cửa cả ngày.

    We worked up a sweat cleaning the house all day.

Ghi chú dùng từ làm đổ mồ hôi nhễ nhại

Cụm từ này mô tả việc đổ mồ hôi nhiều do hoạt động thể chất hoặc nỗ lực. Các từ liên quan: 'sweat' (mồ hôi), 'exercise' (tập thể dục), 'effort' (nỗ lực).

Video minh hoạ làm đổ mồ hôi nhễ nhại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm đổ mồ hôi nhễ nhại

Câu hỏi thường gặp về "làm đổ mồ hôi nhễ nhại"

Làm đổ mồ hôi nhễ nhại tiếng Anh là gì?

Làm đổ mồ hôi nhễ nhại tiếng Anh là "work up a sweat" (cụm từ), nghĩa là: làm cho mồ hôi chảy nhiều do vận động hoặc nỗ lực.

"work up a sweat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"work up a sweat" nghĩa tiếng Việt là "làm đổ mồ hôi nhễ nhại". Cụm từ này mô tả việc đổ mồ hôi nhiều do hoạt động thể chất hoặc nỗ lực.

Phát âm "work up a sweat" như thế nào?

"work up a sweat" có phiên âm IPA /wɜrk ʌp ə swɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "work up a sweat"?

He worked up a sweat during the marathon. — Anh ấy đã làm đổ mồ hôi nhễ nhại khi chạy marathon.