Tiếng Việt
Chim nhại tiếng Anh là gì?
chim nhại tiếng Anh là mockingbird /ˈmɒkɪŋbɜːd/. Chim nhại là loại chim nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mockingbird
Ví dụ câu với chim nhại / mockingbird
- 1
Con chim nhại này có thể bắt chước tiếng hót của các loài chim khác rất chính xác.
The mockingbird can imitate the songs of other birds very accurately.
- 2
Chim nhại thường được xem là biểu tượng của sự khéo léo trong âm nhạc tự nhiên.
The mockingbird is often seen as a symbol of natural musical talent.
Ghi chú dùng từ chim nhại
Chim nhại là loài chim nổi bật với khả năng bắt chước âm thanh. Các thuật ngữ liên quan: 'birdsong' (tiếng chim hót), 'mimic' (bắt chước), 'songbird' (chim hót).
Video minh hoạ chim nhại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim nhại
Câu hỏi thường gặp về "chim nhại"
Chim nhại tiếng Anh là gì?
Chim nhại tiếng Anh là "mockingbird" (danh từ), nghĩa là: Chim nhại là loại chim nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
"mockingbird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mockingbird" nghĩa tiếng Việt là "chim nhại". Chim nhại là loài chim nổi bật với khả năng bắt chước âm thanh.
Phát âm "mockingbird" như thế nào?
"mockingbird" có phiên âm IPA /ˈmɒkɪŋbɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mockingbird"?
The mockingbird can imitate the songs of other birds very accurately. — Con chim nhại này có thể bắt chước tiếng hót của các loài chim khác rất chính xác.