Tiếng Việt
Nhân bản vô tính tiếng Anh là gì?
Nhân bản vô tính tiếng Anh là Cloning /ˈkləʊnɪŋ/. Quá trình tạo ra bản sao chính xác của một sinh vật hoặc tế bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cloning
Ví dụ câu với Nhân bản vô tính / Cloning
- 1
Nhân bản vô tính của cừu Dolly là ví dụ điển hình về công nghệ này.
The cloning of Dolly the sheep was a groundbreaking achievement in genetics.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu nhân bản vô tính để phục hồi các loài động vật đang bị đe dọa.
Scientists are researching cloning to help restore endangered species.
Ghi chú dùng từ Nhân bản vô tính
Nhân bản vô tính là quá trình tạo ra bản sao chính xác của sinh vật hoặc tế bào, liên quan đến các thuật ngữ như 'genetic engineering' (kỹ thuật di truyền), 'stem cells' (tế bào gốc), và 'biotechnology' (công nghệ sinh học).
Video minh hoạ Nhân bản vô tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhân bản vô tính
Câu hỏi thường gặp về "Nhân bản vô tính"
Nhân bản vô tính tiếng Anh là gì?
Nhân bản vô tính tiếng Anh là "Cloning" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra bản sao chính xác của một sinh vật hoặc tế bào.
"Cloning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cloning" nghĩa tiếng Việt là "Nhân bản vô tính". Nhân bản vô tính là quá trình tạo ra bản sao chính xác của sinh vật hoặc tế bào, liên quan đến các thuật ngữ như 'genetic engineering' (kỹ thuật di truyền), 'stem cells' (tế bào gốc), và 'biotechnology' (công nghệ sinh học).
Phát âm "Cloning" như thế nào?
"Cloning" có phiên âm IPA /ˈkləʊnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cloning"?
The cloning of Dolly the sheep was a groundbreaking achievement in genetics. — Nhân bản vô tính của cừu Dolly là ví dụ điển hình về công nghệ này.