The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân bản tiếng Anh là gì?

nhân bản tiếng Anh là Clone /kloʊn/. Sao chép chính xác một sinh vật hoặc vật thể để tạo ra bản sao giống hệt.

Hình minh hoạ "nhân bản" tiếng Anh là "Clone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clone

Động từ
/kloʊn/

Ví dụ câu với nhân bản / Clone

  1. 1

    Các nhà khoa học đã nhân bản cừu Dolly thành công.

    Scientists successfully cloned the sheep Dolly.

  2. 2

    Bạn có thể nhân bản tệp này để sử dụng trong dự án khác.

    You can clone this file for use in another project.

Ghi chú dùng từ nhân bản

Nhân bản là quá trình tạo ra bản sao chính xác của một sinh vật hoặc vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'replicate' (sao chép, nhân bản), 'duplicate' (nhân đôi, sao chép) và 'copy' (sao chép).

Video minh hoạ nhân bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân bản

Câu hỏi thường gặp về "nhân bản"

Nhân bản tiếng Anh là gì?

Nhân bản tiếng Anh là "Clone" (động từ), nghĩa là: Sao chép chính xác một sinh vật hoặc vật thể để tạo ra bản sao giống hệt.

"Clone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clone" nghĩa tiếng Việt là "nhân bản". Nhân bản là quá trình tạo ra bản sao chính xác của một sinh vật hoặc vật thể.

Phát âm "Clone" như thế nào?

"Clone" có phiên âm IPA /kloʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clone"?

Scientists successfully cloned the sheep Dolly. — Các nhà khoa học đã nhân bản cừu Dolly thành công.