Tiếng Việt
Nhàn tản tiếng Anh là gì?
nhàn tản tiếng Anh là idle /ˈaɪ.dəl/. Không hoạt động, rảnh rỗi, không có việc gì làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
idle
Ví dụ câu với nhàn tản / idle
- 1
Anh ấy thường xuyên rảnh rỗi vào cuối tuần.
He often has idle weekends.
- 2
Công việc của tôi hiện đang rảnh rỗi.
My work is currently idle.
Ghi chú dùng từ nhàn tản
Từ 'nhàn tản' mô tả trạng thái không có hoạt động hoặc không bận rộn. Các từ liên quan gồm 'leisure' (giải trí), 'rest' (nghỉ ngơi), 'unoccupied' (không bận rộn).
Video minh hoạ nhàn tản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhàn tản
Câu hỏi thường gặp về "nhàn tản"
Nhàn tản tiếng Anh là gì?
Nhàn tản tiếng Anh là "idle" (tính từ), nghĩa là: Không hoạt động, rảnh rỗi, không có việc gì làm.
"idle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"idle" nghĩa tiếng Việt là "nhàn tản". Từ 'nhàn tản' mô tả trạng thái không có hoạt động hoặc không bận rộn.
Phát âm "idle" như thế nào?
"idle" có phiên âm IPA /ˈaɪ.dəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "idle"?
He often has idle weekends. — Anh ấy thường xuyên rảnh rỗi vào cuối tuần.