Tiếng Việt
Nhàn rỗi tiếng Anh là gì?
nhàn rỗi tiếng Anh là leisured /ˈlɛʒərd/. Thời gian rảnh rỗi, không bận rộn công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leisured
Ví dụ câu với nhàn rỗi / leisured
- 1
Anh ấy thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.
He likes to spend his leisured time reading books.
- 2
Trong kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy rất thư thái và nhàn rỗi.
During the holiday, she felt very relaxed and leisured.
Ghi chú dùng từ nhàn rỗi
Từ 'leisured' mô tả trạng thái có nhiều thời gian rảnh rỗi, không bị áp lực công việc. Các từ liên quan gồm 'leisure' (thời gian rảnh), 'relaxed' (thư thái), 'unoccupied' (không bận rộn).
Video minh hoạ nhàn rỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhàn rỗi
Câu hỏi thường gặp về "nhàn rỗi"
Nhàn rỗi tiếng Anh là gì?
Nhàn rỗi tiếng Anh là "leisured" (danh từ), nghĩa là: Thời gian rảnh rỗi, không bận rộn công việc.
"leisured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leisured" nghĩa tiếng Việt là "nhàn rỗi". Từ 'leisured' mô tả trạng thái có nhiều thời gian rảnh rỗi, không bị áp lực công việc.
Phát âm "leisured" như thế nào?
"leisured" có phiên âm IPA /ˈlɛʒərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leisured"?
He likes to spend his leisured time reading books. — Anh ấy thích dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách.