Tiếng Việt
Nhấn mạnh tiếng Anh là gì?
nhấn mạnh tiếng Anh là emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/. Nhấn mạnh là hành động làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hoặc nổi bật hơn trong lời nói hoặc viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emphasize
Ví dụ câu với nhấn mạnh / emphasize
- 1
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập chăm chỉ.
The teacher emphasized the importance of studying hard.
- 2
Chúng tôi muốn nhấn mạnh rằng sự an toàn là ưu tiên hàng đầu.
We want to emphasize that safety is our top priority.
Ghi chú dùng từ nhấn mạnh
Nhấn mạnh là hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một ý tưởng hoặc điểm chính. Các từ liên quan gồm 'highlight' (làm nổi bật), 'stress' (nhấn mạnh), và 'underline' (gạch chân để nhấn mạnh).
Video minh hoạ nhấn mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhấn mạnh
Câu hỏi thường gặp về "nhấn mạnh"
Nhấn mạnh tiếng Anh là gì?
Nhấn mạnh tiếng Anh là "emphasize" (danh từ), nghĩa là: Nhấn mạnh là hành động làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hoặc nổi bật hơn trong lời nói hoặc viết.
"emphasize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emphasize" nghĩa tiếng Việt là "nhấn mạnh". Nhấn mạnh là hành động nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một ý tưởng hoặc điểm chính.
Phát âm "emphasize" như thế nào?
"emphasize" có phiên âm IPA /ˈɛmfəˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emphasize"?
The teacher emphasized the importance of studying hard. — Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập chăm chỉ.