The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhấn nhá tiếng Anh là gì?

nhấn nhá tiếng Anh là Emphasize /ˈɛmfəsaɪz/. Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm trong lời nói hoặc văn viết.

Hình minh hoạ "nhấn nhá" tiếng Anh là "Emphasize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Emphasize

Động từ
/ˈɛmfəsaɪz/

Ví dụ câu với nhấn nhá / Emphasize

  1. 1

    Anh ấy thường nhấn nhá khi trình bày ý kiến của mình.

    He often emphasizes his points during the presentation.

  2. 2

    Trong bài thuyết trình, cô ấy nhấn nhá các phần quan trọng để thu hút sự chú ý.

    In her presentation, she emphasizes the key parts to attract attention.

Ghi chú dùng từ nhấn nhá

Nhấn nhá là hành động làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một ý nào đó trong lời nói hoặc viết. Các từ liên quan: 'highlight' (làm nổi bật), 'stress' (nhấn mạnh), 'underline' (gạch chân để nhấn mạnh).

Video minh hoạ nhấn nhá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhấn nhá

Câu hỏi thường gặp về "nhấn nhá"

Nhấn nhá tiếng Anh là gì?

Nhấn nhá tiếng Anh là "Emphasize" (động từ), nghĩa là: Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điểm trong lời nói hoặc văn viết.

"Emphasize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Emphasize" nghĩa tiếng Việt là "nhấn nhá". Nhấn nhá là hành động làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một ý nào đó trong lời nói hoặc viết.

Phát âm "Emphasize" như thế nào?

"Emphasize" có phiên âm IPA /ˈɛmfəsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Emphasize"?

He often emphasizes his points during the presentation. — Anh ấy thường nhấn nhá khi trình bày ý kiến của mình.