Tiếng Việt
Nhấn âm tiếng Anh là gì?
Nhấn âm tiếng Anh là Stress /strɛs/. Âm điệu mạnh hoặc cao trong lời nói hoặc hát, nhấn mạnh âm tiết hoặc từ để thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stress
Ví dụ câu với Nhấn âm / Stress
- 1
Trong tiếng Anh, việc nhấn âm đúng rất quan trọng để người nghe hiểu rõ ý.
Proper stress on the right syllable can change the meaning of a word.
- 2
Trong bài hát, nhấn âm giúp tạo cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Stress in singing emphasizes the emotional expression of the song.
Ghi chú dùng từ Nhấn âm
Stress là cách nhấn mạnh âm trong lời nói hoặc hát để thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intonation' (ngữ điệu), 'pitch' (cao độ), và 'emphasis' (nhấn mạnh).
Video minh hoạ Nhấn âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhấn âm
Câu hỏi thường gặp về "Nhấn âm"
Nhấn âm tiếng Anh là gì?
Nhấn âm tiếng Anh là "Stress" (danh từ), nghĩa là: Âm điệu mạnh hoặc cao trong lời nói hoặc hát, nhấn mạnh âm tiết hoặc từ để thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc.
"Stress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stress" nghĩa tiếng Việt là "Nhấn âm". Stress là cách nhấn mạnh âm trong lời nói hoặc hát để thể hiện ý nghĩa hoặc cảm xúc.
Phát âm "Stress" như thế nào?
"Stress" có phiên âm IPA /strɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stress"?
Proper stress on the right syllable can change the meaning of a word. — Trong tiếng Anh, việc nhấn âm đúng rất quan trọng để người nghe hiểu rõ ý.