Tiếng Việt
Nhận phòng tiếng Anh là gì?
nhận phòng tiếng Anh là Check into a room /tʃɛk ˈɪntu ə ruːm/. đăng ký nhận phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ khi đến nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Check into a room
Ví dụ câu với nhận phòng / Check into a room
- 1
Chúng tôi sẽ nhận phòng lúc 3 giờ chiều.
We will check into the hotel at 3 PM.
- 2
Bạn cần mang theo giấy tờ để nhận phòng.
You need to bring your ID to check into the room.
Ghi chú dùng từ nhận phòng
Nhận phòng là quá trình đăng ký để vào phòng sau khi đến khách sạn. Các từ liên quan: 'đặt phòng' (reserve a room), 'trả phòng' (check out), 'đặt chỗ' (reserve a spot).
Video minh hoạ nhận phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhận phòng
Câu hỏi thường gặp về "nhận phòng"
Nhận phòng tiếng Anh là gì?
Nhận phòng tiếng Anh là "Check into a room" (động từ), nghĩa là: đăng ký nhận phòng khách sạn hoặc nhà nghỉ khi đến nơi.
"Check into a room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Check into a room" nghĩa tiếng Việt là "nhận phòng". Nhận phòng là quá trình đăng ký để vào phòng sau khi đến khách sạn.
Phát âm "Check into a room" như thế nào?
"Check into a room" có phiên âm IPA /tʃɛk ˈɪntu ə ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Check into a room"?
We will check into the hotel at 3 PM. — Chúng tôi sẽ nhận phòng lúc 3 giờ chiều.