Tiếng Việt
Nhân vật hư cấu tiếng Anh là gì?
nhân vật hư cấu tiếng Anh là fictional character /ˈfɪkʃənəl ˈkɛrɪktər/. Nhân vật trong truyện, phim hoặc tác phẩm hư cấu, không có thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fictional character
Ví dụ câu với nhân vật hư cấu / fictional character
- 1
Trong truyện cổ tích, Cinderella là một nhân vật hư cấu.
In fairy tales, Cinderella is a fictional character.
- 2
Nhân vật hư cấu thường được tạo ra để truyền đạt thông điệp của câu chuyện.
Fictional characters are often created to convey the story's message.
Ghi chú dùng từ nhân vật hư cấu
Nhân vật hư cấu là nhân vật không có thật trong đời thực, thường xuất hiện trong truyện, phim hoặc truyện tranh. Các thuật ngữ liên quan: 'protagonist' (nhân vật chính), 'antagonist' (kẻ phản diện), 'character development' (phát triển nhân vật).
Video minh hoạ nhân vật hư cấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân vật hư cấu
Câu hỏi thường gặp về "nhân vật hư cấu"
Nhân vật hư cấu tiếng Anh là gì?
Nhân vật hư cấu tiếng Anh là "fictional character" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật trong truyện, phim hoặc tác phẩm hư cấu, không có thật.
"fictional character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fictional character" nghĩa tiếng Việt là "nhân vật hư cấu". Nhân vật hư cấu là nhân vật không có thật trong đời thực, thường xuất hiện trong truyện, phim hoặc truyện tranh.
Phát âm "fictional character" như thế nào?
"fictional character" có phiên âm IPA /ˈfɪkʃənəl ˈkɛrɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fictional character"?
In fairy tales, Cinderella is a fictional character. — Trong truyện cổ tích, Cinderella là một nhân vật hư cấu.