The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên bán thời gian tiếng Anh là gì?

nhân viên bán thời gian tiếng Anh là part-time employee /ˈpɑrtˈtaɪm ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc theo giờ hoặc theo thời gian hạn chế, không làm toàn thời gian.

Hình minh hoạ "nhân viên bán thời gian" tiếng Anh là "part-time employee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

part-time employee

Danh từ
/ˈpɑrtˈtaɪm ɛmˈplɔɪi/

Ví dụ câu với nhân viên bán thời gian / part-time employee

  1. 1

    Cô ấy là nhân viên bán thời gian tại quán cà phê.

    She works as a part-time employee at the coffee shop.

  2. 2

    Anh ấy tìm kiếm một công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.

    He is looking for a part-time job to earn extra income.

Ghi chú dùng từ nhân viên bán thời gian

Nhân viên bán thời gian là người làm việc theo giờ hoặc theo hợp đồng ngắn hạn. Các thuật ngữ liên quan: full-time employee (nhân viên toàn thời gian), freelance (tự do), temporary worker (lao động tạm thời).

Video minh hoạ nhân viên bán thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên bán thời gian

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên bán thời gian"

Nhân viên bán thời gian tiếng Anh là gì?

Nhân viên bán thời gian tiếng Anh là "part-time employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc theo giờ hoặc theo thời gian hạn chế, không làm toàn thời gian.

"part-time employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"part-time employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên bán thời gian". Nhân viên bán thời gian là người làm việc theo giờ hoặc theo hợp đồng ngắn hạn.

Phát âm "part-time employee" như thế nào?

"part-time employee" có phiên âm IPA /ˈpɑrtˈtaɪm ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "part-time employee"?

She works as a part-time employee at the coffee shop. — Cô ấy là nhân viên bán thời gian tại quán cà phê.