Tiếng Việt
Mã nhân viên tiếng Anh là gì?
mã nhân viên tiếng Anh là employee ID /ɛmˈplɔɪiː aɪˈdiː/. Mã số dùng để nhận diện nhân viên trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employee ID
Ví dụ câu với mã nhân viên / employee ID
- 1
Bạn cần cung cấp mã nhân viên để đăng nhập vào hệ thống.
You need to provide your employee ID to log into the system.
- 2
Mã nhân viên của tôi là 12345.
My employee ID is 12345.
Ghi chú dùng từ mã nhân viên
Mã nhân viên là một dạng định danh cá nhân trong công việc. Các thuật ngữ liên quan: 'identity card' (thẻ căn cước), 'badge' (thẻ nhân viên), 'access code' (mã truy cập).
Video minh hoạ mã nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "mã nhân viên"
Mã nhân viên tiếng Anh là gì?
Mã nhân viên tiếng Anh là "employee ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện nhân viên trong tổ chức hoặc công ty.
"employee ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employee ID" nghĩa tiếng Việt là "mã nhân viên". Mã nhân viên là một dạng định danh cá nhân trong công việc.
Phát âm "employee ID" như thế nào?
"employee ID" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪiː aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employee ID"?
You need to provide your employee ID to log into the system. — Bạn cần cung cấp mã nhân viên để đăng nhập vào hệ thống.