Tiếng Việt
Nhân viên cứu hộ tiếng Anh là gì?
nhân viên cứu hộ tiếng Anh là lifeguard /ˈlaɪfˌɡɑrd/. Người làm việc để cứu người gặp nạn ở nơi nước hoặc bãi biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lifeguard
Ví dụ câu với nhân viên cứu hộ / lifeguard
- 1
The lifeguard saved the swimmer from drowning.
Người nhân viên cứu hộ đã cứu người bơi gặp nạn khỏi chết đuối.
- 2
Lifeguards are always on duty at the beach.
Nhân viên cứu hộ luôn làm việc tại bãi biển.
Ghi chú dùng từ nhân viên cứu hộ
Nhân viên cứu hộ là người đảm nhận nhiệm vụ giám sát an toàn tại các khu vực nước như bãi biển hoặc hồ. Các từ liên quan: 'rescue' (cứu hộ), 'swimmer' (người bơi), 'beach' (bãi biển).
Video minh hoạ nhân viên cứu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên cứu hộ
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên cứu hộ"
Nhân viên cứu hộ tiếng Anh là gì?
Nhân viên cứu hộ tiếng Anh là "lifeguard" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc để cứu người gặp nạn ở nơi nước hoặc bãi biển.
"lifeguard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lifeguard" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên cứu hộ". Nhân viên cứu hộ là người đảm nhận nhiệm vụ giám sát an toàn tại các khu vực nước như bãi biển hoặc hồ.
Phát âm "lifeguard" như thế nào?
"lifeguard" có phiên âm IPA /ˈlaɪfˌɡɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lifeguard"?
Người nhân viên cứu hộ đã cứu người bơi gặp nạn khỏi chết đuối. — The lifeguard saved the swimmer from drowning.