Tiếng Việt
Nhân viên đăng kiểm tiếng Anh là gì?
nhân viên đăng kiểm tiếng Anh là inspector /ɪnˈspɛktər/. Nhân viên kiểm tra phương tiện giao thông để đảm bảo đạt tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspector
Ví dụ câu với nhân viên đăng kiểm / inspector
- 1
Nhân viên đăng kiểm đã kiểm tra xe của tôi hôm qua.
The inspector checked my car yesterday.
- 2
Bạn cần gặp nhân viên đăng kiểm để hoàn tất thủ tục đăng ký xe.
You need to see the inspector to complete the vehicle registration process.
Ghi chú dùng từ nhân viên đăng kiểm
Nhân viên đăng kiểm là người kiểm tra phương tiện giao thông, liên quan đến các thuật ngữ như 'inspection' (kiểm tra), 'regulation' (quy định), và 'safety standards' (tiêu chuẩn an toàn).
Video minh hoạ nhân viên đăng kiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên đăng kiểm
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên đăng kiểm"
Nhân viên đăng kiểm tiếng Anh là gì?
Nhân viên đăng kiểm tiếng Anh là "inspector" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kiểm tra phương tiện giao thông để đảm bảo đạt tiêu chuẩn an toàn và kỹ thuật.
"inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspector" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên đăng kiểm". Nhân viên đăng kiểm là người kiểm tra phương tiện giao thông, liên quan đến các thuật ngữ như 'inspection' (kiểm tra), 'regulation' (quy định), và 'safety standards' (tiêu chuẩn an toàn).
Phát âm "inspector" như thế nào?
"inspector" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspector"?
The inspector checked my car yesterday. — Nhân viên đăng kiểm đã kiểm tra xe của tôi hôm qua.