Tiếng Việt
Nhân viên đặt phòng khách sạn tiếng Anh là gì?
nhân viên đặt phòng khách sạn tiếng Anh là hotel reservation officer /hoʊˈtɛl ˌrɛzərˈveɪʃən ˈɔfəsər/. Nhân viên chịu trách nhiệm đặt phòng khách sạn cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hotel reservation officer
Ví dụ câu với nhân viên đặt phòng khách sạn / hotel reservation officer
- 1
Nhân viên đặt phòng khách sạn đã xác nhận đặt chỗ cho tôi.
The hotel reservation officer confirmed my booking.
- 2
Bạn có thể liên hệ nhân viên đặt phòng khách sạn để yêu cầu phòng đặc biệt.
You can contact the hotel reservation officer to request a special room.
Ghi chú dùng từ nhân viên đặt phòng khách sạn
Đây là người làm việc tại khách sạn, giúp khách đặt phòng trước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'booking' (đặt chỗ), 'front desk' (quầy lễ tân), 'check-in' (đăng ký nhận phòng).
Video minh hoạ nhân viên đặt phòng khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên đặt phòng khách sạn
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên đặt phòng khách sạn"
Nhân viên đặt phòng khách sạn tiếng Anh là gì?
Nhân viên đặt phòng khách sạn tiếng Anh là "hotel reservation officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm đặt phòng khách sạn cho khách hàng.
"hotel reservation officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hotel reservation officer" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên đặt phòng khách sạn". Đây là người làm việc tại khách sạn, giúp khách đặt phòng trước.
Phát âm "hotel reservation officer" như thế nào?
"hotel reservation officer" có phiên âm IPA /hoʊˈtɛl ˌrɛzərˈveɪʃən ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hotel reservation officer"?
The hotel reservation officer confirmed my booking. — Nhân viên đặt phòng khách sạn đã xác nhận đặt chỗ cho tôi.