The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng khách tiếng Anh là gì?

phòng khách tiếng Anh là living room /ˈlɪvɪŋ rum/. Phòng dành để tiếp khách và sinh hoạt chung trong nhà.

Hình minh hoạ "phòng khách" tiếng Anh là "living room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

living room

Danh từ
/ˈlɪvɪŋ rum/

Ví dụ câu với phòng khách / living room

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng khách.

    We hosted a birthday party in the living room.

  2. 2

    Phòng khách của họ rộng rãi và thoáng đãng.

    Their living room is spacious and airy.

Ghi chú dùng từ phòng khách

Phòng khách là nơi tiếp khách và sinh hoạt chung trong nhà. Các từ liên quan: 'sofa' (ghế sofa), 'coffee table' (bàn trà), 'TV' (tivi).

Video minh hoạ phòng khách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phòng khách

Câu hỏi thường gặp về "phòng khách"

Phòng khách tiếng Anh là gì?

Phòng khách tiếng Anh là "living room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành để tiếp khách và sinh hoạt chung trong nhà.

"living room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"living room" nghĩa tiếng Việt là "phòng khách". Phòng khách là nơi tiếp khách và sinh hoạt chung trong nhà.

Phát âm "living room" như thế nào?

"living room" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "living room"?

We hosted a birthday party in the living room. — Chúng tôi đã tổ chức tiệc sinh nhật trong phòng khách.