Tiếng Việt
Nhân viên trực điện thoại tiếng Anh là gì?
nhân viên trực điện thoại tiếng Anh là telephone operator /ˈtɛləˌfoʊn ˈɑpəˌreɪtər/. Nhân viên chịu trách nhiệm trả lời và chuyển cuộc gọi qua điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telephone operator
Ví dụ câu với nhân viên trực điện thoại / telephone operator
- 1
The telephone operator connected me to the manager.
Người nhân viên trực điện thoại đã kết nối tôi với quản lý.
- 2
Please ask the telephone operator to find out the number.
Vui lòng yêu cầu nhân viên trực điện thoại tìm số đó.
Ghi chú dùng từ nhân viên trực điện thoại
Nhân viên trực điện thoại là người quản lý các cuộc gọi điện thoại trong tổ chức. Các từ liên quan: 'call center' (trung tâm cuộc gọi), 'receptionist' ( lễ tân), 'switchboard' (bảng chuyển mạch).
Video minh hoạ nhân viên trực điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên trực điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên trực điện thoại"
Nhân viên trực điện thoại tiếng Anh là gì?
Nhân viên trực điện thoại tiếng Anh là "telephone operator" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên chịu trách nhiệm trả lời và chuyển cuộc gọi qua điện thoại.
"telephone operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telephone operator" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên trực điện thoại". Nhân viên trực điện thoại là người quản lý các cuộc gọi điện thoại trong tổ chức.
Phát âm "telephone operator" như thế nào?
"telephone operator" có phiên âm IPA /ˈtɛləˌfoʊn ˈɑpəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telephone operator"?
Người nhân viên trực điện thoại đã kết nối tôi với quản lý. — The telephone operator connected me to the manager.